Hỗ trợ khách hàng

Bảng đo Size Bra

Chân ngực 65 70 75 80 85 90 95 100 105 110 115 120
Chênh lệch giữa chân ngực và đỉnh ngực Đỉnh ngực                      
Khoảng 7.5 cm
(cúp AA)
73
AA65
78
AA70
83
AA75
88
AA80
               
Khoảng 10 cm
(cúp A)
75
A65
80
A70
85
A75
90
A80
95
A85
100
A90
105
A95
110
A100
115
A105
120
A110
   
Khoảng 12.5 cm
(cúp B)
78
B65
83
B70
88
B75
93
B80
98
B85
103
B90
108
B95
113
B100
118
B105
123
B110
128
B115
133
B120
Khoảng 15 cm
(cúp C)
80
C65
85
C70
90
C75
95
C80
100
C85
105
C90
110
C95
115
C100
120
C105
125
C110
130
C115
135
C120
Khoảng 17.5 cm
(cúp D)
83
D65
88
D70
93
D75
98
D80
103
D85
108
D90
113
D95
118
D100
123
D105
128
D110
133
D115
138
D120
Khoảng 20 cm
(cúp E)
85
E65
90
E70
95
E75
100
E80
105
E85
110
E90
115
E95
120
E100
       
Khoảng 22.5 cm
(cúp F)
88
F65
93
F70
98
F75
103
F80
108
F85
113
F90
118
F95
123
F100
       
Khoảng 25 cm
(cúp G)
90
G65
95
G70
100
G75
105
G80
110
G85
115
G90
120
G95
125
G100
       
Khoảng 27.5 cm
(cúp H)
93
H65
98
H70
103
H75
108
H80
113
H85
             
Khoảng 30 cm
(cúp I)
95
I65
100
I70
105
I75
110
I80
115
I85